VinFast VF 3
Đây là mẫu xe phù hợp với khách hàng chủ yếu di chuyển cá nhân trong đô thị với mức giá dễ tiếp cận, chi phí tiết kiệm và đặc biệt thân thiện với môi trường.
VF 3 có giá bán 302 triệu đồng. Xe sở hữu ngoại hình vuông vức, lưới tản nhiệt tối giản, logo chữ V, dải đèn định vị LED và bộ mâm 16 inch năm chấu. Chiều dài tổng thể của xe đạt 3.190mm, trục cơ sở dài 2.075mm.

VinFast VF 3.
Bên trong khoang nội thất được tối giản hóa, loại bỏ hầu hết nút bấm cơ học. Xe trang bị màn hình giải trí cảm ứng 10 inch tích hợp đầy đủ tính năng điều khiển trung tâm. Cấu hình 4 chỗ ngồi phù hợp cho các nhu cầu đi làm, đưa đón con cái tại các khu đô thị đông đúc.


Nội thất của VinFast VF 3.
Về vận hành, VinFast VF 3 được trang bị mô-tơ điện đặt ở cầu sau, cho công suất 43 mã lực và mô-men xoắn 110 Nm. Xe có thể tăng tốc từ 0 - 50km/h trong 5,3 giây.
Dung lượng pin của xe đạt 18,64 kWh, quãng đường di chuyển tối đa 210km/1 lần sạc. Thời gian sạc pin từ 10% lên 70% chỉ mất khoảng 36 phút.
Về an toàn, VF 3 được trang bị đầy đủ tính năng cơ bản như túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hỗ trợ phanh khẩn cấp, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và hệ thống kiểm soát lực kéo, là điểm cộng đáng giá cho một mẫu xe trong phân khúc giá rẻ.
Hyundai Grand i10
Đây một trong những mẫu xe đô thị quen thuộc với người Việt Nam, với mức giá từ 360 - 455 triệu đồng. Xe có tổng cộng 6 phiên bản với hai kiểu thiết kế là sedan hoặc hatchback.
Về mặt ngoại thất, phiên bản mới sở hữu thiết kế kết hợp giữa những đường nét bo tròn và các chi tiết tạo hình góc cạnh. Mặt ca-lăng thiết kế mới, dải đèn định vị LED hình xương cá cùng bộ mâm hợp kim kích thước 15 inch.

Hyundai Grand i10.
Bên trong cabin, không gian được đánh giá rộng rãi hàng đầu phân khúc, đi kèm nhiều trang bị tiện ích đáng chú ý.
Xe sở hữu màn hình trung tâm 8 inch có kết nối Apple CarPlay và Android Auto, hệ thống khởi động bằng nút bấm, chìa khóa thông minh, tính năng cảnh báo áp suất lốp và hệ thống kiểm soát hành trình.


Nội thất của Hyundai Grand i10.
Riêng biến thể hatchback có khả năng gập phẳng hàng ghế sau, giúp gia tăng đáng kể thể tích khoang hành lý khi cần chuyên chở đồ đạc.
Dưới nắp ca-pô, mẫu xe sử dụng động cơ xăng Kappa dung tích 1.2L, sản sinh công suất tối đa 83 mã lực và mô-men xoắn cực đại 114 Nm.
Khách hàng có thể lựa chọn phiên bản hộp số sàn 5 cấp hoặc hộp số tự động 4 cấp, đảm bảo khả năng di chuyển linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu trong khu vực nội đô.


Khách hàng có thể lựa chọn phiên bản hộp số sàn 5 cấp (bên trái) hoặc hộp số tự động 4 cấp (bên phải).
Hệ thống treo và khung gầm cũng được tinh chỉnh nhằm giảm thiểu tiếng ồn cũng như độ rung lắc, mang lại trải nghiệm di chuyển dễ chịu hơn cho hành khách.
Về phương diện an toàn, mẫu xe đô thị này sở hữu danh sách trang bị khá đầy đủ so với mặt bằng chung, bao gồm hệ thống chống bó cứng phanh, phân phối lực phanh điện tử, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, hệ thống cân bằng điện tử và hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
Ngoài ra, xe còn được tích hợp cảm biến lùi, camera lùi, hệ thống bốn túi khí, tính năng chống trộm và phần khung vỏ sử dụng tỷ lệ lớn thép cường lực để tăng độ vững chắc cho cấu trúc thân xe.
Mitsubishi Attrage
Mẫu sedan cỡ B này có mức giá niêm yết dao động từ 380 - 490 triệu đồng, hướng tới nhóm khách hàng mua ô tô lần đầu, các gia đình trẻ hoặc người kinh doanh dịch vụ.

Mitsubishi Attrage.
Ngoại thất xe gây ấn tượng với mặt ca-lăng tạo hình chữ X đặc trưng, kết hợp cùng các điểm nhấn màu đỏ trên phiên bản sử dụng hộp số vô cấp. Hệ thống chiếu sáng phía trước được nâng cấp lên bóng Bi-LED tích hợp dải đèn định vị ban đầu nhằm cải thiện tầm nhìn và tăng tính nhận diện.
Bên trong cabin, mẫu xe cung cấp không gian ngồi tương đối rộng rãi cùng các tiện nghi cơ bản. Phiên bản số vô cấp được trang bị màn hình trung tâm 7 inch hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh, ghế ngồi bọc da, bệ tỳ tay cho ghế lái và tựa đầu hàng ghế sau có thể điều chỉnh. Cụm đồng hồ hiển thị thông số được thiết kế lại để người lái dễ quan sát, đi kèm các cổng cắm USB tiện lợi.



Nội thất của Mitsubishi Attrage.
Vận hành chiếc xe là khối động cơ 1.2L ba xi-lanh, sản sinh công suất 78 mã lực và mô-men xoắn cực đại 100 Nm, đi kèm tùy chọn hộp số sàn năm cấp hoặc hộp số tự động vô cấp. Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của mẫu xe này ghi nhận ở mức 5,3 lít cho mỗi 100km.
Về mặt an toàn, xe được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh, phân phối lực phanh điện tử, camera phía sau, hai túi khí và tính năng kiểm soát hành trình.
Mazda2 1.5 AT
Phiên bản này có giá niêm yết 418 triệu đồng, là một lựa chọn đáng cân nhắc cho những người có ngân sách khoảng 400 triệu đồng đang tìm kiếm một chiếc xe cá nhân 5 chỗ ngồi.

Mazda2 1.5 AT.
Không gian nội thất được thiết kế theo hướng tối giản với ghế bọc nỉ. Vô-lăng ba chấu tích hợp các phím điều chỉnh âm thanh và đàm thoại rảnh tay. Cụm đồng hồ dạng cơ nhưng được bố trí giao diện trực quan giúp tài xế nắm bắt thông tin vận hành thuận lợi.

Khoang lái của Mazda2 1.5 AT.
Sức mạnh của xe đến từ động cơ Skyactiv-G dung tích 1.5L, cho công suất tối đa 110 mã lực và mô-men xoắn 144 Nm, kết hợp cùng hộp số tự động sáu cấp có chế độ lái thể thao và lẫy chuyển số tích hợp trên vô-lăng (trừ phiên bản tiêu chuẩn).
Danh sách trang bị an toàn trên mẫu xe này gồm có hệ thống chống bó cứng phanh, phân phối lực phanh điện tử, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, cảnh báo phanh khẩn cấp, hệ thống cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và hai túi khí.
Nhìn chung, với mức ngân sách khoảng 400 triệu đồng, thị trường mang lại nhiều phương án đáp ứng tốt các nhu cầu di chuyển cơ bản, đảm bảo tính an toàn và hiệu quả kinh tế cho cá nhân cũng như các hộ gia đình.
Bình luận bài viết (0)
Gửi bình luận